NihonGoi
画像と音声で学ぶJLPT N5単語リスト&フラッシュカード|NihonGoi Sinh vật

JLPT N5単語リスト Sinh vật

Word Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Khỉ

stage:0
Word Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Thỏ

stage:0
Word Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Chuột

stage:0
Word Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Hổ

stage:0
Word Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Voi

stage:0
Word Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Lợn

stage:0
Word Image

Đáp án đúng:

Bản dịch:

stage:0
Word Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Gấu

stage:0
Word Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Chó

stage:0
Word Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Mèo

stage:0
Word Image

Đáp án đúng:

Bản dịch:

stage:0
Word Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Rắn

stage:0
Word Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Rùa

stage:0
Word Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Ếch

stage:0
Word Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Cua

stage:0
Word Image

Đáp án đúng:

Bản dịch:

stage:0
Word Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Bạch tuộc

stage:0
Word Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Mực

stage:0
Word Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Ong

stage:0
Word Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Bướm

stage:0

Đến trang câu đố

Đến thể loại N5