NihonGoi
Danh Sách Danh Từ Tiếng Nhật & Thẻ Ghi Nhớ với Hình Ảnh và Âm Thanh|NihonGoi Sinh vật sống

Danh sách danh từ Sinh vật sống

Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Cá voi sát thủ

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Linh cẩu

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Tê giác

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Sư tử biển

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Sư tử biển Steller

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Chó

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Mèo

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Đại bàng

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch:

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Chim cánh cụt

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Vịt

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch:

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Mòng biển

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Chim sẻ

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Quạ

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Bồ câu

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Thiên nga

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Vịt trời

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Chim trĩ

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Vẹt

stage:0

Đến trang câu đố

Đến Thể loại Danh từ