NihonGoi
Danh Sách Danh Từ Tiếng Nhật & Thẻ Ghi Nhớ với Hình Ảnh và Âm Thanh|NihonGoi Thiên nhiên

Danh sách danh từ Thiên nhiên

Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Côn trùng

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Chim

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch:

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Bờ biển

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Rừng

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Cát

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Đá tảng

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Trái đất

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Không khí

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Hồ

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Đảo

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Mùa xuân

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Mùa hè

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Mùa thu

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Mùa đông

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Mặt trời

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Động đất

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Núi lửa

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Thác nước

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Sóng

stage:0

Đến trang câu đố

Đến Thể loại Danh từ