NihonGoi
Danh Sách Danh Từ Tiếng Nhật & Thẻ Ghi Nhớ với Hình Ảnh và Âm Thanh|NihonGoi Trường học

Danh sách danh từ Trường học

Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Lớp học

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Phòng âm nhạc

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Căng tin trường học

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Ký túc xá

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Trường nam sinh

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Trường nữ sinh

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Cặp sách

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Sách giáo khoa

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Vở

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Bút chì

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Bút bi

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Màu vẽ

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Tẩy

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Bút chì kim

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Thước kẻ

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Kéo

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Keo dán

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Máy tính

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Tẩy bảng

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Cặp sách tiểu học Nhật Bản

stage:0

Đến trang câu đố

Đến Thể loại Danh từ