NihonGoi
Danh Sách Danh Từ Tiếng Nhật & Thẻ Ghi Nhớ với Hình Ảnh và Âm Thanh|NihonGoi Rau củ

Danh sách danh từ Rau củ

Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Rau xà lách xoong

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Củ mài

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Rau mầm củ cải

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Gừng

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Củ cải

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Hành tăm

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Rau cần nước

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Nấm buna shimeji

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Đậu que

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Nấm matsutake

stage:0

Đến trang câu đố

Đến Thể loại Danh từ