NihonGoi
Danh sách từ vựng và Thẻ ghi nhớ JLPT N4 với hình ảnh và âm thanh|NihonGoi Bộ phận cơ thể

Danh sách từ vựng JLPT N4 Bộ phận cơ thể

Word Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Ngón giữa

stage:0
Word Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Ngón áp út

stage:0
Word Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Ngón út

stage:0
Word Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Lòng bàn tay

stage:0
Word Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Mu bàn tay

stage:0
Word Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Thân mình

stage:0
Word Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Rốn

stage:0
Word Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Mông

stage:0
Word Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Đùi

stage:0
Word Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Bắp chân

stage:0
Word Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Mắt cá chân

stage:0
Word Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Chân

stage:0
Word Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Ngón chân

stage:0
Word Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Gót chân

stage:0
Word Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Khớp

stage:0
Word Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Da

stage:0
Word Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Não

stage:0
Word Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Tim

stage:0
Word Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Phổi

stage:0
Word Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Gan

stage:0

Đến trang câu đố

Đến thể loại N4