NihonGoi
Danh sách từ vựng và Thẻ ghi nhớ JLPT N4 với hình ảnh và âm thanh|NihonGoi Bộ phận cơ thể

Danh sách từ vựng JLPT N4 Bộ phận cơ thể

Word Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Dạ dày

stage:0
Word Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Ruột

stage:0
Word Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Xương

stage:0
Word Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Cơ bắp

stage:0
Word Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Dây thần kinh

stage:0
Word Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Mỡ

stage:0
Word Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Nước tiểu

stage:0
Word Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Nước mũi

stage:0
Word Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Nước bọt

stage:0
Word Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Hơi

stage:0
Word Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Nước dãi

stage:0
Word Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Chảy máu mũi

stage:0
Word Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Ho

stage:0
Word Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Hắt hơi

stage:0
Word Image

Đáp án đúng:

Bản dịch:

stage:0
Word Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Mồ hôi tay

stage:0
Word Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Mồ hôi nách

stage:0

Đến trang câu đố

Đến thể loại N4