NihonGoi
Danh Sách Danh Từ Tiếng Nhật & Thẻ Ghi Nhớ với Hình Ảnh và Âm Thanh|NihonGoi Thiên nhiên

Danh sách danh từ Thiên nhiên

Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Cây

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Hoa

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Núi

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Sông

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Biển

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Bầu trời

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Gió

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Mây

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Mặt trời

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Mặt trăng

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Ngôi sao

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Cầu vồng

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Mưa

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Tuyết

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Đá

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Đất

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Cỏ

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch:

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Cành cây

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Rễ cây

stage:0

Đến trang câu đố

Đến Thể loại Danh từ