NihonGoi
Danh Sách Danh Từ Tiếng Nhật & Thẻ Ghi Nhớ với Hình Ảnh và Âm Thanh|NihonGoi Trường học

Danh sách danh từ Trường học

Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Giáo viên

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Học sinh

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Hiệu trưởng

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Người giám hộ

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Giáo viên

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Sinh viên

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Đàn anh

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Đàn em

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Bạn bè

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Bạn cùng lớp

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Bảng đen

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Bục giảng

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Phòng thư viện

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Phòng thí nghiệm

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Phòng y tế

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Cổng trường

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Sân trường

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Sân thể thao trường học

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Phòng giáo viên

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Tủ khóa

stage:0

Đến trang câu đố

Đến Thể loại Danh từ