NihonGoi
Danh sách từ vựng và Thẻ ghi nhớ JLPT N4 với hình ảnh và âm thanh|NihonGoi Bộ phận cơ thể

Danh sách từ vựng JLPT N4 Bộ phận cơ thể

Word Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Mí mắt

stage:0
Word Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Dái tai

stage:0
Word Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Lưỡi

stage:0
Word Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Răng cửa

stage:0
Word Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Răng hàm

stage:0
Word Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Nốt ruồi

stage:0
Word Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Mụn trứng cá

stage:0
Word Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Nếp nhăn

stage:0
Word Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Bướu

stage:0
Word Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Râu

stage:0
Word Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Tóc mái

stage:0
Word Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Tóc

stage:0
Word Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Lông mũi

stage:0
Word Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Lông mày

stage:0
Word Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Lông mi

stage:0
Word Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Lông nách

stage:0
Word Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Gáy

stage:0
Word Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Cổ tay

stage:0
Word Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Ngón cái

stage:0
Word Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Ngón trỏ

stage:0

Đến trang câu đố

Đến thể loại N4