NihonGoi
Danh Sách Danh Từ Tiếng Nhật & Thẻ Ghi Nhớ với Hình Ảnh và Âm Thanh|NihonGoi Bộ phận cơ thể

Danh sách danh từ Bộ phận cơ thể

Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Nốt ruồi

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Mụn trứng cá

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Nếp nhăn

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Bướu

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Râu

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Tóc

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Tóc mái

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Tóc

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Lông mũi

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Lông mày

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Lông mi

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Lông nách

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Lông ngực

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Lông không mong muốn

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Đầu

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Cổ

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Gáy

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Vai

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Nách

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Ngực

stage:0

Đến trang câu đố

Đến Thể loại Danh từ