NihonGoi
Danh Sách Danh Từ Tiếng Nhật & Thẻ Ghi Nhớ với Hình Ảnh và Âm Thanh|NihonGoi Bộ phận cơ thể

Danh sách danh từ Bộ phận cơ thể

Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Ruột

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Xương

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Máu

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Cơ bắp

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Dây thần kinh

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Mỡ

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Mạch máu

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Xương sườn

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Cột sống

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Mồ hôi

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Nước tiểu

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Nước mắt

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Nước mũi

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Nước bọt

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Hơi

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Gàu

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Bẩn

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Nước dãi

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Chảy máu mũi

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Ho

stage:0

Đến trang câu đố

Đến Thể loại Danh từ