NihonGoi
Danh Sách Danh Từ Tiếng Nhật & Thẻ Ghi Nhớ với Hình Ảnh và Âm Thanh|NihonGoi Bộ phận cơ thể

Danh sách danh từ Bộ phận cơ thể

Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Lưng

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Cánh tay

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Bắp tay

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Khuỷu tay

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Cổ tay

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Bàn tay

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Ngón tay

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Ngón cái

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Ngón trỏ

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Ngón giữa

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Ngón áp út

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Ngón út

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Lòng bàn tay

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Mu bàn tay

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Thân mình

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Bụng

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Rốn

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Eo

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Mông

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Háng

stage:0

Đến trang câu đố

Đến Thể loại Danh từ