NihonGoi
Danh Sách Danh Từ Tiếng Nhật & Thẻ Ghi Nhớ với Hình Ảnh và Âm Thanh|NihonGoi Văn phòng phẩm và dụng cụ nấu ăn

Danh sách danh từ Văn phòng phẩm và dụng cụ nấu ăn

Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Bút

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Thước kẻ

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: La bàn

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Kẹp giấy

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Máy bấm kim

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Băng keo trong

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Dao rọc giấy

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Giấy note

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Thước đo góc

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Nước tẩy xóa

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Băng xóa

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Máy đục lỗ

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Con dấu cá nhân

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Đinh ghim

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Bút sáp màu

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Phong bì

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Bưu thiếp

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Dây thun

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Thư

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Bút chì màu

stage:0

Đến trang câu đố

Đến Thể loại Danh từ