NihonGoi
Danh Sách Danh Từ Tiếng Nhật & Thẻ Ghi Nhớ với Hình Ảnh và Âm Thanh|NihonGoi Văn phòng phẩm và dụng cụ nấu ăn

Danh sách danh từ Văn phòng phẩm và dụng cụ nấu ăn

Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Cặp tài liệu

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Lịch

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Nam châm

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Bảng trắng

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Giấy

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Giấy văn phòng

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Keo dán

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Sổ ghi chép

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Băng keo vải

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Hộp bút

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Lò nướng

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Máy xay sinh tố

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Lò nướng bánh mì

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Cốc đong

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Bếp

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Cốc

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Rổ

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Đồng hồ hẹn giờ

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Kẹp gắp đồ ăn

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Cối giã

stage:0

Đến trang câu đố

Đến Thể loại Danh từ