NihonGoi
Danh Sách Danh Từ Tiếng Nhật & Thẻ Ghi Nhớ với Hình Ảnh và Âm Thanh|NihonGoi Văn phòng phẩm và dụng cụ nấu ăn

Danh sách danh từ Văn phòng phẩm và dụng cụ nấu ăn

Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch:

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Thìa súp kiểu Trung Quốc

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Cốc bia

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Ly rượu

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Ống hút

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Đũa dùng một lần

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Tăm

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Miếng rửa chén

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Nước rửa chén

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Tạp dề

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Tủ chén

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Quạt hút mùi

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Bồn rửa

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Vòi nước

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Bàn ăn

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Hộp cơm Nhật Bản

stage:0
Noun Image

Đáp án đúng:

Bản dịch: Bình nước

stage:0

Đến trang câu đố

Đến Thể loại Danh từ